Header Ads

Động từ khiếm khuyết

  Các động từ khiếm khuyết có một số đặc điểm khác biệt so với những động từ khác mà chúng ta cần lưu ý. Việc nắm vững những khác biệt này sẽ giúp ích cho chúng ta rất nhiều trong việc cải thiện tiếng anh vì động từ rất phổ biến trong cả văn nói lẫn văn viết.

1. Danh sách các động từ khiếm khuyết

  • Can
  • Could
  • May 
  • Might 
  • Ought to
  • Must
  • Shall 
  • Should
  • Will
  • Would

2. Những điểm khác biệt

- Chỉ làm trợ động từ và động từ đi liền phía sau luôn là động từ nguyên mẫu không to

Ví dụ:

  • I can swim. (Tôi có thể bơi.)
  • I will go to beach tomorrow. (Mai tôi sẽ đi biển.)
- Không thêm s hoặc es cho dù chủ ngữ là ngôi ba số ít

Ví dụ:

  • He can speak English well. (Anh ấy có thể nói tiếng anh tốt.)
  • She should lose weight. (Cô ấy nên giảm cân.)
- Ở dạng phủ định, thêm not ở giữa động từ khiếm khuyết và động từ thường.

Ví dụ:

  • I will not go to work tomorrow. (Mai tôi sẽ không đi làm.)
  • She can't swim. (Cô ấy không thể bơi.)
- Ở dạng nghi vấn thì đảo ngược động từ nghi vấn lên trước chủ ngữ

Ví dụ:

  • May I help you? (Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • Can you close the door for me? (Bạn có thể đóng cửa giúp tôi?)

3. Văn cảnh sử dụng

- Diễn tả năng lực của một sinh vật nào đó (người, động vật ...)
Sử dụng can để diễn tả năng lực hiện tại, could để diễn tả năng lực trong quá khứ

Ví dụ:

  • He can play piano. (Anh ấy có thể chơi piano.)
  • I can't swim. (Tôi không thể bơi.)
- Dự đoán khả năng xảy ra
Sử dụng must, can, may, might theo mức độ chắc chắn giảm dần.

Ví dụ:

  • I don't see John in the office. He must go out. (Tôi không thấy John trong văn phòng. Chắc anh ấy đã ra ngoài.)
  • Doing yoga can lose weight. (Tập yoga có thể giảm cân.)
- Xin phép hoặc cho phép làm gì đó

Ví dụ:

  • Can I turn off the lights? (Tôi có thể tắt đèn chứ?)
  • You mayn't smoke here. (Bạn không thể hút thuốc ở đây.)
- Đưa ra lời đề nghị hoặc yêu cầu

Ví dụ:

  • Could you tell me what happened? (Có thể nói tôi biết điều gì đã xảy ra?)
  • Would you like some cakes? (Bạn có muốn dùng một ít bánh không?)
- Lời khuyên, nghĩa vụ

Ví dụ:

  • My bike is dirty. I must wash it now. (Xe tôi bị bẩn rồi. Tôi phải rửa nó bây giờ.)
  • You look tired. You should take a rest. (Trông bạn có vẻ mệt. Bạn nên nghỉ ngơi.)
- Ý muốn, lời hứa

Ví dụ:

  • I will find a new job tomorrow. (Tôi sẽ tìm một công việc mới vào ngày mai.)
  • I will always stay here with you. (Anh sẽ luôn ở đây với em.)

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.