Header Ads

Thì hiện tại hoàn thành: cấu trúc và cách dùng

Thì hiện tại hoàn thành được dùng để diễn tả những hành động xảy ra trong quá khứ và vẫn còn hoặc vẫn còn khả năng tiếp tục tới thời điểm hiện tại.

1. Cấu trúc

a. Khẳng định

Chủ ngữ + have/has + quá khứ phân từ (V3) + ...
Ví dụ:
  • I have lived here for 3 years. (Tôi đã sống ở đây 3 năm.)
  • She has watched that movie 5 times. (Cô ấy đã xem bộ phim ấy năm lần rồi.)

b. Phủ định

Chủ ngữ + have/has + not + quá khứ phân từ (V3) + ...
Ví dụ:
  • I haven't done my homework yet. (Tôi chưa làm bài tập về nhà.)
  • He hasn't gone to work yet. (Anh ấy chưa đi làm.)

 c. Nghi vấn

Have/has + chủ ngữ + quá khứ phân từ (V3) + ...
Ví dụ:
  • Have you met him before? (Bạn đã gặp anh ấy trước đây phải không?)
  • Has he worked for that company for 2 years. (Anh ta đã làm việc cho công ty đó 2 năm phải không?)

2. Cách dùng

a. Diễn tả những hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn kéo dài đến thời điểm hiện tại

Ví dụ:
  • Peter has studied at the university since 2017. (Peter đã học tại trường đại học từ năm 2017.)
  • She has taught at this school 3 years ago. (Cô ấy đã dạy tại trường này cách đây 3 năm.)

b. Diễn tả những hành động mà khoảng thời gian diễn ra vẫn chưa kết thúc ở thời điểm hiện tại.

Ví dụ:
  • I have worked hard today. (Tôi đã làm việc chăm chỉ hôm nay.)
  • It has rained a lot this month. (Tháng này trời mưa nhiều.)
Chú thích: trong hai ví dụ thời gian today, this month vẫn chưa kết thúc cho đến thời điểm hiện tại.

c. Diễn tả những hành động lặp lại nhiều lần trong khoảng thời gian không xác định từ quá khứ đến hiện tại

Ví dụ:
  • He has hit his wife many times. (Anh ấy đã đánh vợ nhiều lần.)
  • I have visited to China 5 times. (Tôi đã đến Trung Quốc 5 lần.)

d. Diễn tả những hành động diễn ra trong thời điểm không xác định trong quá khứ

Ví dụ:
  • I have read this book. (Tôi đã đọc quyển sách này.)
  • He has finished his work. (Anh ấy đã hoàn thành công việc.)

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.