Header Ads

Phân biệt ability, capability và capacity

Ability, capability và capacity đều có nghĩa là khả năng, năng lực, và trong nhiều trường hợp có thể thay thế cho nhau được. Tuy nhiên, mỗi từ còn mang những hàm nghĩa khác mà chúng ta cần lưu ý trong quá trình sử dụng để tránh dùng sai hoặc gây khó hiểu cho người khác.

1. Ability

Theo định nghĩa của từ điển Cambridge, ability nghĩa là the physical or mental power or skill needed to do something - sức mạnh hoặc kỹ năng thuộc về thể chất hoặc tinh thần cần có để làm việc gì đó, nghĩa là khả năng, năng lực.

Ví dụ:
  • He has the ability to run a 100m race in 10 seconds. (Anh ấy có khả năng chạy 100 mét trong 10 giây.)
  • A great king has the ability to bring people happiness and wealth. (Một vị vua vĩ đại có khả năng mang lại cho người dân sự hạnh phúc và thịnh vượng.)

2. Capability

Capabitity có nhiều nghĩa, trong đó có một nghĩa là khả năng, năng lực giống với ability

Ví dụ:
  • You need to have organizational capabitity to become a good leader. (Bạn cần có năng lực tổ chức để trở thành một lãnh đạo giỏi.)
  • The exam is beyond his capability (Kỳ thi vượt xa khả năng của anh ấy.)
Ngoài ra, capabitity còn mang hàm ý về khả năng tiềm tàng của một ai đó, tức là khả năng có thể đạt được thông qua thời gian, quá trình luyện tập và cải thiện.

Ví dụ:
  • She has the capability to become a good singer. (Cô ta có tiềm năng để trở thành một ca sỹ giỏi.)
  • He has the capability to improve my ability through this training. (Anh ta có tiềm năng để cải thiện năng lực của mình thông qua cuộc huấn luyện này.)

3. Capacity

Capacity cũng mang nhiều nghĩa. Một nghĩa của nó là khả năng, năng lực giống với ability

Ví dụ:
  • She doesn't have the capacity for the work. (Cô ấy không có năng lực cho công việc.)
  • The lion has lost the capability of catching prey for himself. (Con sư tử đã mất khả năng săn mồi.)
Một nghĩa khác được định nghĩa theo từ điển Cambridge là the total amount that can be contained or produced - tổng số lượng có thể chứa được hoặc sản xuất được, nghĩa là sức chứa, công suất

Ví dụ:
  • The bottle has a capacity of 1.5 liters. (Chai nước có dung tích 1.5 lít.)
  • The factory is trying to double its electricity-generating capacity. (Nhà máy đang cố gắng tăng gấp đôi công suất sản xuất điện.)
Nghĩa cuối của capacity là a particular position or job - một vị trí hay công việc đặc thù, nghĩa là tư cách, quyền hạn

Ví dụ:
  • I will do my best in my capacity as a CEO. (Tôi sẽ làm hết sức mình trong quyền hạn là một CEO.)
  • He is here in his capacity as my lawyer. (Anh ấy ở đây với tư cách là luật sư của tôi.)

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.