Header Ads

Liên động từ trong tiếng Anh

Bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu xem liên động từ là gì, các liên động từ nào thường gặp. Qua đó giúp chúng ta nắm vững được cách sử dụng các liên động từ và cách chia từ loại cho những từ đi kèm sau chúng cho phù hợp.

1. Liên động từ là gì

Liên động từ hay động từ liên kết ( linking verb) là những động từ không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái của chủ thể.

Ví dụ: 
  • She looks beautiful tonight. (Tối nay cô ấy trông thật xinh đẹp.)
  • Your idea sounds great. (Ý kiến của bạn nghe hay đấy.)
Trong hai ví dụ trên, look và sound chính là những liên động từ. Và chúng ta có thể thấy một điều đặc biệt của những động từ này là chúng ta có thể đặt tính từ đằng sau chúng.

Ngoài ra, dĩ nhiên chúng ta có thể đặt các danh từ hoặc cụm danh từ sau chúng.

Ví dụ:
  • She is a good teacher. (Cô ấy là một giáo viên giỏi.)
  • They always remain good friends in many years. (Họ luôn duy trì tình bạn tốt trong nhiều năm.)
Is, remain trong hai ví dụ trên là những liên động từ.

2. Các liên động từ thường gặp

Be (am/is/are/was/were): là, thì
→ John is a successful man. (John là một người đàn ông thành công.)
Look: trông có vẻ
→ He looks tired after a hard day. (Anh ấy trông mệt mỏi sau một ngày nặng nhọc.)
Appear: trông có vẻ
→ Everything appeared normal at first. (Lúc đầu mọi thứ trông có vẻ bình thường.)
Sound: nghe có vẻ
→ It sounds wonderful. (Điều đó nghe có vẻ tuyệt vời.)
Taste : có vị
→ The food tastes bitter. (Thức ăn có vị đắng.)
Feel: cảm thấy
→ I feel sad. (Tôi cảm thấy buồn)
Become: trở nên, trở thành
→ He wants to become a lawer in the future. (Anh ấy muốn trở thành một luật sư trong tương lai.)
Come: trở nên, trở thành
→ His dream didn't come true. (Giấc mơ của anh ấy đã không trở thành một sự thật.)
Grow: trở nên
→ The boy is growing taller and taller. (Thằng bé ngày càng cao hơn.)
Smell: có mùi
→ The steak smells nice. (Miếng bít tết toả ra mùi thơm.)
Prove: tỏ ra
→ The exam proved too hard for highscholl students. (Kỳ thi tỏ ra quá khó cho các sinh viên trung học.)
Remain: vẫn
→ She remains the most wonderful girl I have met. (Cô ấy vẫn là cô gái tuyệt vời nhất tôi từng gặp.)
Stay: vẫn
→ He's stayed alone after many years. (Sau nhiều năm anh ấy vẫn còn độc thân.)
Seem: dường như 
→ He seems nervous. (Anh ấy dường như căng thẳng.)
Tóm lại, có hai điều chúng ta cần phải lưu tầm về liên động từ là:
  1. Liên động từ không diễn tả hành động mà diễn tả trạng thái của chủ thể
  2. Theo sau liên động từ hoặc là danh từ hoặc là tính từ

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.