Header Ads

Từ vựng tiếng anh chủ đề các cung hoàng đạo


Từ vựng tiếng anh chủ đề các cung hoàng đạo

  1. Aries /ˈeriːz/: cung bạch dương 
  2. Taurus /ˈtɔːrəs/: cung kim ngưu
  3. Gemini /ˈdʒemɪnaɪ/: cung song tử
  4. Cancer /ˈkænsər/: cung cự giải 
  5. Leo /ˈliːəʊ/: cung sư tử
  6. Virgo /ˈvɜːrɡəʊ/: cung xử nử
  7. Libra /ˈliːbrə/: cung thiên bình 
  8. Scorpio /ˈskɔːrpiəʊ/: cung bọ cạp
  9. Sagittarius /ˌsædʒɪˈteriəs/: cung nhân mã
  10. Capricorn /ˈkæprɪkɔːrn/: cung ma kết
  11. Aquarius /əˈkweriəs/: cung bảo bình
  12. Pisces /ˈpaɪsiːz/: cung song ngư

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.