Header Ads

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các loại nước uống



Từ vựng tiếng Anh chủ đề các loại nước uống

  1. Mineral water /ˈmɪnərəl wɔːtər/: nước khoáng
  2. Juice /dʒuːs/: nước trái cây 
  3. Smoothie /ˈsmuːði/: nước sinh tố
  4. Tea /tiː/: trà
  5. Coffee /ˈkɒfi/: cà phê
  6. Beer /bɪr/: bia
  7. Wine /waɪn/: rượu vang
  8. Cocktail /ˈkɒkteɪl/: rượu cốc tai
  9. Milkshake /ˈmɪlkʃeɪk/: sữa lắc
  10. Soda /ˈsəʊdə/: Nước uống có ga
  11. Iced tea /aɪst tiː/: trà đá
  12. Lemonade /ˌleməˈneɪd/: nước chanh 
  13. Hot chocolate /ˌhɒt ˈtʃɒklət/: sô cô la nóng
  14. Milk /mɪlk/: sữa
  15. Cider /ˈsaɪdər/: rượu táo
  16. Liquor /ˈlɪkər/: rượu có nồng độ cao 

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.