Header Ads

Từ vựng tiếng anh chủ đề thiết bị gia dụng


Từ vựng tiếng anh chủ đề thiết bị gia dụng

  1. Coffee maker /ˈkɒfi meɪkər/: máy pha cà phê
  2. Blender /ˈblendər/: máy xay
  3. Microwave /ˈmaɪkrəweɪv/: lò viba
  4. Rice cooker /ˈraɪs kʊkər/: nồi cơm điện
  5. Toaster /ˈtəʊstər/: lò nướng bánh mì
  6. Pressure cooker /ˈpreʃər kʊkər/: nồi áp suất
  7. Lamp /læmp/: đèn bàn
  8. Light bulb /ˈlaɪt bʌlb/: bóng đèn
  9. Iron /ˈaɪən/: bàn ủi
  10. Electric kettle /ɪˈlektrɪk ketl/: bình đun nước
  11. Water purifier /ˈwɔːtər pjʊrɪfaɪər/: máy lọc nước
  12. Vacuum cleaner /ˈvækjuːm kliːnər/: máy hút bụi
  13. Electrical fan /ɪˈlektrɪk fæn/: quạt điện
  14. Air conditioner /ˈer kəndɪʃənər/: máy điều hoà
  15. Dishwasher /ˈdɪʃwɒʃər/: máy rửa bát
  16. Television /ˈtelɪvɪʒn/: tivi
  17. Loudspeaker /ˌlaʊdˈspiːkər/: loa
  18. Hairdryer /ˈherdraɪər/: máy sấy tóc
  19. Washing machine /ˈwɒʃɪŋ məʃiːn/: máy giặt
  20. Refrigerator /rɪˈfrɪdʒəreɪtər/: tủ lạnh
  21. Torch /tɔːrtʃ/: đèn pin

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.