Header Ads

Từ vựng tiếng Anh chủ đề các vấn đề sức khoẻ thường gặp

Các vấn đề sức khoẻ mà chúng ta thường gặp trong tiếng Anh viết và phát âm như thế nào nhỉ?  Bài viết này chính là liệt kê danh sách các từ vựng liên quan đến chủ đề này. Nào, bắt đầu học thôi!



Danh sách từ vựng

  1. Backache /ˈbækeɪk/: đau lưng
  2. Broken leg /ˈbrəʊkən leɡ/: gãy chân
  3. Cold /kəʊld/: cảm lạnh
  4. Cough /kɒf/: ho
  5. Earache /ˈɪreɪk/: đau tai
  6. Fever /ˈfiːvər/: sốt
  7. Headache /ˈhedeɪk/: đau đầu
  8. Sore throat /ˈsɔːr θrəʊt/: đau họng
  9. Stomach ache /ˈstʌmək eɪk/: đau dạ dày
  10. Toothache /ˈtuːθeɪk/: đau răng
  11. Sunburn /ˈsʌnbɜːrn/: cháy nắng
  12. Heart attack /ˈhɑːrt ətæk/: đau tim
  13. Rash /ræʃ/: chứng phát ban
  14. Chickenpox /ˈtʃɪkɪnpɒks/: bệnh thuỷ đậuAsthma /ˈæsmə/: bệnh hen, bệnh suyễn
  15. Itch /ɪtʃ/: ngứa
  16. Dizziness /ˈdɪzinəs/: sự chóng mặt
  17. Sprain /spreɪn/: bong gân
  18. Bad breath /ˌbæd ˈbreθ/: hôi miệng
  19. Travel sickness /ˈtrævl sɪknəs/: chứng say xe
  20. Nausea /ˈnɔːziə/: Chứng buồn nôn
  21. Acne /ˈækni/: mụn trứng cá
  22. Cramp /kræmp/: chuột rút, vọp bẻ

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.