Header Ads

12 thành ngữ tiếng Anh về sức khoẻ

Bài viết này chứa đựng 12 thành ngữ tiếng Anh thông dụng mà chúng ta có thể sử dụng trong giao tiếp hoặc văn viết. 6 thành ngữ mang hàm ý tích cực và 6 thành ngữ sau mang hàm ý tiêu cực. 


 

1. Back on one’s feet

Nghĩa là khoẻ mạnh trở lại sau một thời gian ốm đau

Ví dụ: 

  • Don't worry! You will be back on your feet soon. (Đừng lo lắng! Anh sẽ khoẻ lại sớm thôi.)

2. As fit as a fiddle

Nghĩa là rất khoẻ mạnh và sung sức

Ví dụ:

  • Her grandfather still looks as fit as a fiddle. ( Ông của cô ấy trông vẫn khoẻ mạnh lắm.)

3. A clean bill of health

Nghĩa là một chứng nhận của bác sỹ rằng ai đó có sức khoẻ tốt

Ví dụ:

  • The doctor has given him a clean bill of health. (Bác sỹ đã trao cho anh ta giấy chứng nhận sức khoẻ tốt.)

4.  Alive and kicking

Nghĩa là vẫn còn sống và tràn đầy năng lượng

Ví dụ:

  • My uncle's at the age of 90, but he's alive and kicking. (Chú tôi đã 90 rồi, nhưng ông vẫn còn sung sức lắm.)

5. Be on the mend

Nghĩa là trở nên tốt hơn sau một cơn bệnh hoặc chấn thương

Ví dụ: 

  • I was sick during the morning, but I'm on the mend now. (Tôi ốm suốt cả buổi sáng, nhưng giờ tôi thấy tốt hơn rồi.)

6.  A new lease of life

Nghĩa là một tình trạng mà bạn cảm thấy tích cực và tràn đầy năng lượng hơn so với trước đây

Ví dụ:

  • Swimming every day has given me a new lease of life. (Bơi lội mỗi ngày giúp tôi thấy giàu năng lượng hơn.)

7. As pale as a ghost

Nhợt nhạt như một con ma, nghĩa là cực kỳ xanh xao

Ví dụ:

  • Are you alright? You look as pale as a ghost. (Anh ổn chứ? Anh trông xanh xao quá.)

8. Under the weather

Nghĩa là ốm, không được khoẻ

Ví dụ:

  • She's under the weather, so she didn't go to work yesterday. (Cô ấy cảm thấy không khoẻ, vì vậy hôm qua cô ấy không đi làm.)

9. As sick as a dog

Nghĩa là rất ốm yếu, thường đi kèm với triệu chứng buồn nôn.

Ví dụ:

  • I'm as sick as a dog today. I need to go to the doctor. (Hôm nay tôi cảm thấy rất mệt. Tôi cần đi khám bác sỹ.)

10. A frog in one’s throat

Nghĩa là khó khăn trong việc nói chuyện vì cổ họng khô

Ví dụ:

  • I have a frog in my throat. I need to drink water now. (Tôi bị khô cổ khó nói chuyện. Tôi cần uống nước bây giờ.)

11. Under the knife

Nghĩa là trải qua một cuộc phẫu thuật y tế

Ví dụ:

  • He went under the knife last night. (Anh ta đã trải qua một cuộc phẫu thuật tối qua.)

12. On one’s last legs

Nghĩa là rất mệt mỏi hoặc sắp chết

Ví dụ:

  • It's a hard day today. I'm on my last legs now. (Hôm nay là một ngày cực khổ. Bây giờ tôi cảm thấy rất mệt mỏi.)

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.