Header Ads

14 thành ngữ tiếng Anh về tình yêu

Trong tiếng Anh có khá nhiều thành ngữ về tình yêu mà chúng ta có thể học để làm phong phú vốn tiếng anh của mình. Sau đây là 15 thành ngữ tiếng anh thông dụng về tình yêu mà bạn có thể áp dụng dễ dàng.

idioms about love

1. Fall in love with someone

Nghĩa là bị thu hút bởi ai đó và bắt đầu yêu người đó

Ví dụ:

  • She is falling in love with  John. (Cô ấy đang phải lòng John.)

2. Blind date

Nghĩa là một buổi gặp lãng mạn giữa hai người chưa từng gặp mặt

Ví dụ:

  • They met each other on a blind date a week ago. (Họ gặp nhau trong một cuộc hẹn cách đây một tuần.)

3. Head over heels in love

Nghĩa là yêu ai đó tha thiết

Ví dụ:

  • She's fallen head over heels in love with you. (Cô ấy yêu bạn tha thiết.)

4. Puppy love

Nghĩa là tình yêu thời trẻ con, thường sẽ biến mất khi lớn lên

Ví dụ:

  • She had her first love at the age of twelve. Of course, it was just puppy love and didn't last. (Cô ấy có tình đầu vào lúc 12 tuổi. Dĩ nhiên, đó chỉ là tình yêu trẻ nít và không kéo dài lâu.)

5. A match made in heaven

Nghĩa là một cặp trời sinh, tâm đầu ý hợp

Ví dụ:

  • My parents are a match made in heaven. They have never argued with each other. (Cha mẹ tôi là một cặp trời sinh. Họ không bao giờ cãi nhau.)

6. Lovey-dovey

Nghĩa là tình tứ 

Ví dụ:

  • They kept getting all lovey-dovey at front of us. It made us unable to concentrate on the movie. (Họ liên tục có những biểu hiện thân mật trước mặt chúng tôi. Điều đó khiến chúng tôi không thể tập trung vào bộ phim.)

7. Have a crush on someone

Nghĩa là có tình cảm hoặc phải lòng với ai đó

Ví dụ:

  • I have a crush on a guy in my class, but we have never talked to each other. (Tôi phải lòng với một gã trong lớp nhưng chúng tôi chưa bao giờ nói chuyện với nhau.)

8. Tie the knot

Nghĩa là kết hôn

Ví dụ:

  • How long did you tie the knot? (Bạn kết hôn bao lâu rồi?)

9. Be an item

Nghĩa là trong một mối quan hệ tình cảm, là một cặp

Ví dụ:

  • Are they an item? (Có phải họ là một cặp?)

10. Those three little words

Ám chỉ đến 3 từ "I love you"

Ví dụ:

  • John has not said those three little words to Sarah yet. (John vẫn chưa thổ lộ tình yêu với Sarah.)

11. Have the hots for someone

Nghĩa là bị hấp dẫn bởi ai đó

Ví dụ:

  • Mary have the hots for the new teacher. (Mary bị hấp dẫn bởi thầy giáo mới đến.)

12. On the rocks

Nghĩa là đang trong giai đoạn trục trặc, cực kỳ khó khăn. Thành ngữ này không chỉ áp dụng trong một mối quan hệ mà còn trong các vấn đề khác chẳng hạn như kinh doanh.

Ví dụ:

  • My aunt's marriage has been on the rocks. (Cuộc hôn nhân của dì tôi đang trải qua giai đoạn cực kỳ khó khăn.)

13. Pop the question

Nghĩa là cầu hôn

Ví dụ:

  • When are you going to  pop the question? (Bạn định cầu hôn khi nào?)

14. Love rat

Nghĩa là một kẻ (thường ám chỉ đàn ông) phản bội trong tình yêu, có quan hệ ngoài luồng với người khác

Ví dụ:

  • My husband's a love rat. He had an affair with his secretary. (Chồng tôi là kẻ phản bội. Hắn đã ngoại tình với ả thư ký.)

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.