Header Ads

10 thành ngữ tiếng Anh về thành công

Be on the crest of the wave nghĩa là gì?.  Rags to riches nghĩa là gì? Các thành ngữ này đều có hàm ý nói về sự thành công. Bài viết này chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu 10 thành ngữ về thành công trong tiếng Anh.

thành ngữ về thành công

1. Bear fruit

Được hiểu là đạt được thành công, trong tiếng Việt có cụm từ tương đồng là đơm hoa kết trái

Ví dụ: 

  • He's jut got promoted to manager. Eventually, his efforts bore fruit. (Anh ấy vừa được lên làm quản lý. Rốt cuộc, nỗ lực của anh ấy đã đơm hoa kết trái.)

2. Be home free

Chắc chắn thành công vì đã hoàn thành công đoạn khó nhất

Ví dụ:

  • With financial support from the government , the project is home free. (Với sự hỗ trợ tài chính của chính phủ, dự án chắc chắn thành công.)

3. Rags to riches

Ý là đi lên từ nghèo khó, làm giàu từ hai bàn tay trắng

Ví dụ:

  • He went from rags to riches. He once slept in a homeless shelter and now he is a billionaire. (Anh ta giàu lên từ nghèo khó. Anh ta từng ngủ trong một nơi ở cho người vô gia cư và giờ anh ta là một tỷ phú.)

4. Be in the bag

Nghĩa là dễ dàng đạt được nó, giống như lấy đồ trong túi vậy

Ví dụ:

  • John will surely win the match. It's in the bag. (John chắc chắn sẽ thắng trận đấu. Nó chả khác gì lấy đồ trong túi vậy.)

5. Be on the crest of the wave

Nghĩa là ở trên đỉnh cao của thành công

Ví dụ:

  • Jessica has been on the crest of the wave with her new song. (Jessica đang ở đỉnh cao thành công với bài hát mới của mình.)

6. Have the world at one's feet

Có cả thế giới dưới bàn chân, mang hàm ý là cực kỳ thành công và được lượng lớn người ngưỡng mộ

Ví dụ:

  • Maradona had the world at his feet after winning World Cup 1986 (Maradona đã có thế giới dưới chân mình sau khi chiến thắng World Cup 1986)

7. Light at the end of the tunnel

Ánh sáng cuối đường hầm, dấu hiệu cho thấy viễn cảnh tươi sáng hơn đang được mở ra sau một thời kỳ khó khăn

Ví dụ:

  • After overcoming 2 serious injuries, I felt that I could see the light at the end of tunnel. (Sau khi vượt qua hai chấn thương nghiêm trọng, tôi cảm thấy mình đã có thể thấy ánh sáng cuối đường hầm.)

8. The sky's the limit

Bầu trời rộng lớn, bao la vì vậy bầu trời là giới hạn được hiểu là không có giới hạn

Ví dụ:  

  • The sky's the limit for your success. (Không có giới hạn cho thành công của bạn.)

9. Make a killing

Nghĩa là kiếm được nhiều tiền trong thời gian ngắn mà không mất nhiều nỗ lực

Ví dụ:

  • John made a killing with the investment in real estate. (John kiếm được một mớ nhờ vào đầu tư bất động sản.)

10. Turn/come up trumps

Làm cái gì đó thành công hoặc đạt kết quả tốt

Ví dụ:

  • The team came up trumps in the final match. (Đội đã giành thắng lợi trong trận đấu chung kết.)

Không có nhận xét nào

Được tạo bởi Blogger.